child's game

child's game

Children play a simple child's game on the playground.

Định nghĩa

Danh từ: Trò chơi trẻ emmột trò chơi được trẻ em yêu thích hoặc chơi, thường đơn giản, vui nhộn không đòi hỏi kỹ năng phức tạp.

dụ sử dụng
  • tim một trò chơi trẻ em kinh điển.)
  • (Chơi với các khối xếp hình một trò chơi trẻ em giúp phát triển tính sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's a child's game" (thường dùng theo nghĩa bóng): chỉ một việc rất dễ dàng, đơn giản, như trò chơi của trẻ con.
    • For an experienced programmer, fixing this bug is a child's game. (Đối với một lập trình viên giàu kinh nghiệm, sửa lỗi này trò chơi trẻ con.)
Biến thể từ gần giống
  • Child's play (cụm danh từ): đồng nghĩa với "child's game", cả nghĩa đen nghĩa bóng.
    • This math problem is child's play for her. (Bài toán này trò chơi trẻ con đối với ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi thiếu nhi: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh đối tượng trẻ nhỏ.
  • Trò giải trí đơn giản: nhấn mạnh tính dễ dàng, không phức tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "A piece of cake" (dễ như ăn bánh): tương tự nghĩa bóng "child's game" khi nói về việc dễ dàng.
    • The exam was a piece of cake. (Kỳ thi dễ như ăn bánh.)